Herhangi bir kelime yazın!

"hear from" in Vietnamese

nghe tin từnhận được liên lạc từ

Definition

Nhận được tin nhắn, thư, email hoặc cuộc gọi từ ai đó, thường dùng khi lâu không nhận liên lạc từ người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu "Tôi chưa nghe tin từ..." hoặc "Bạn đã nghe tin từ...?". Không dùng khi chỉ nghe âm thanh, chỉ dùng 'hear' cho nghĩa đó.

Examples

I haven't heard from my brother in weeks.

Tôi đã nhiều tuần rồi không **nghe tin từ** anh trai mình.

Did you hear from the company about the job?

Bạn đã **nghe tin từ** công ty về công việc chưa?

Let me know if you hear from Sarah.

Nếu bạn **nghe tin từ** Sarah thì hãy báo cho tôi biết.

It's been ages since I last heard from Tom.

Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối tôi **nghe tin từ** Tom.

I suddenly heard from an old friend out of the blue.

Tôi đột nhiên **nghe tin từ** một người bạn cũ mà không báo trước.

You usually hear from customers pretty fast after sending out an update.

Bạn thường **nghe tin từ** khách hàng khá nhanh sau khi gửi cập nhật.