Herhangi bir kelime yazın!

"headlong" in Vietnamese

lao đầuhấp tấpvội vàng

Definition

Làm điều gì đó một cách rất nhanh và không suy nghĩ kỹ, hoặc lao về phía trước với đầu trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các hành động liều lĩnh hoặc vội vàng. 'rush headlong into' nghĩa là lao vào mà không suy nghĩ, 'fall headlong' nghĩa là ngã đầu xuống trước. Mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương.

Examples

He jumped headlong into the pool without checking the water.

Anh ấy nhảy **lao đầu** vào hồ mà không kiểm tra nước.

She made a headlong decision to quit her job.

Cô ấy đã ra quyết định nghỉ việc một cách **hấp tấp**.

The car moved headlong down the steep hill.

Chiếc xe lao **đầu** xuống dốc cao.

They rushed headlong into the project without a plan.

Họ lao **đầu** vào dự án mà không có kế hoạch nào.

He fell headlong off his bike but didn't get hurt.

Anh ấy bị ngã **lao đầu** khỏi xe đạp nhưng không bị thương.

Sometimes you just have to dive headlong into new experiences.

Đôi khi bạn chỉ cần lao **đầu** vào những trải nghiệm mới.