Herhangi bir kelime yazın!

"headlock" in Vietnamese

khóa đầu

Definition

Khóa đầu là một thế vật, khi một người dùng cánh tay siết chặt đầu hoặc cổ người khác để hạn chế di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống vật lộn, đánh nhau hoặc đùa nghịch. Hay gặp trong cụm từ 'put in a headlock', 'get out of a headlock'. Không dùng cho ý nghĩa y khoa.

Examples

He put his friend in a headlock during the game.

Cậu ấy đã giữ đầu bạn mình bằng **khóa đầu** trong lúc chơi.

She escaped from the headlock quickly.

Cô ấy nhanh chóng thoát khỏi **khóa đầu**.

The wrestler used a strong headlock to win the match.

Đô vật đã dùng **khóa đầu** mạnh để giành chiến thắng.

My brother loves to mess around and put me in a headlock when we wrestle.

Anh trai tôi thích nghịch ngợm và thường dùng **khóa đầu** khi chúng tôi vật nhau.

He got out of the headlock just in time to score a point.

Anh ấy thoát khỏi **khóa đầu** vừa đúng lúc để ghi điểm.

Don't worry, they're just play-fighting. That headlock isn't hurting him.

Đừng lo, họ chỉ đang đùa thôi. **Khóa đầu** đó không làm cậu ấy đau đâu.