Herhangi bir kelime yazın!

"headliner" in Indonesian

ngôi sao chínhnghệ sĩ chính

Definition

Người biểu diễn hoặc tiết mục quan trọng nhất tại một sự kiện, đặc biệt là trong các buổi hòa nhạc hoặc chương trình.

Usage Notes (Indonesian)

'Headliner' dùng nhiều nhất cho ca sĩ hoặc nhóm nhạc chính của chương trình; không dùng cho tiêu đề tin tức.

Examples

The headliner will perform at 9 PM.

**Ngôi sao chính** sẽ biểu diễn lúc 9 giờ tối.

She was chosen as the festival's headliner.

Cô ấy đã được chọn làm **ngôi sao chính** của lễ hội.

Every concert needs a great headliner.

Mỗi buổi hòa nhạc đều cần một **ngôi sao chính** thật tuyệt vời.

After years playing small shows, he finally became a headliner.

Sau nhiều năm diễn ở các show nhỏ, cuối cùng anh ấy cũng trở thành **nghệ sĩ chính**.

Everyone cheered when the headliner walked on stage.

Mọi người đều reo hò khi **ngôi sao chính** bước lên sân khấu.

Even though she's not the headliner, her set was a crowd favorite.

Dù không phải là **nghệ sĩ chính**, phần trình diễn của cô ấy vẫn được khán giả yêu thích.