"headhunters" in Vietnamese
Definition
Công ty hay cá nhân gọi là 'săn đầu người' chuyên tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự tài năng, đặc biệt là vị trí quản lý hoặc chuyên môn cao, cho các tổ chức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh hoặc tuyển dụng cấp cao. Các thuật ngữ như 'executive headhunter' hay 'công ty săn đầu người' rất phổ biến. Nghĩa gốc lịch sử (săn và lấy đầu làm chiến lợi phẩm) chỉ xuất hiện trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
Examples
Many companies hire headhunters to find top managers.
Nhiều công ty thuê **công ty săn đầu người** để tìm quản lý cấp cao.
The headhunters called me about a new job opportunity.
**Công ty săn đầu người** đã gọi cho tôi về một cơ hội việc làm mới.
Some headhunters specialize in the tech industry.
Một số **người săn đầu người** chuyên về ngành công nghệ.
If you want to change careers, getting in touch with headhunters is a smart move.
Nếu muốn chuyển ngành, liên hệ với **người săn đầu người** là bước đi thông minh.
Most headhunters reach out via LinkedIn these days.
Ngày nay, hầu hết **người săn đầu người** liên hệ qua LinkedIn.
It’s flattering when headhunters approach you about a new role.
Thật vinh dự khi được **người săn đầu người** tiếp cận về một vai trò mới.