"head out" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một nơi để bắt đầu đi đến đâu đó, thường là bước tiếp theo trong ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi rời khỏi nhà, nơi làm việc hoặc sự kiện. Dùng trước khi rời đi: 'I'm going to head out now.' Dùng với 'for' để nói nơi sẽ đến ('head out for lunch'). Không dùng cho sự rời đi chính thức như máy bay.
Examples
I need to head out now or I'll be late.
Tôi cần phải **ra ngoài** bây giờ, nếu không sẽ bị trễ.
Let's head out after breakfast.
Chúng ta **ra ngoài** sau bữa sáng nhé.
What time are you going to head out?
Bạn định **ra ngoài** lúc mấy giờ?
I’m going to head out for a walk to clear my mind.
Tôi sẽ **ra ngoài** đi dạo cho đầu óc thoải mái.
We’d better head out if we want to miss the traffic.
Nếu muốn tránh tắc đường thì chúng ta nên **ra ngoài** bây giờ.
Text me when you head out so I know when to expect you.
Nhắn cho mình khi bạn **ra ngoài** để mình biết khi nào mong bạn tới.