Herhangi bir kelime yazın!

"havens" in Vietnamese

nơi trú ẩnnơi an toàn

Definition

Những nơi mà con người hoặc động vật có thể tìm thấy sự an toàn, bình yên hoặc bảo vệ. Có thể là nơi thực tế hay cảm giác an toàn, dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'safe havens', 'tax havens'. Có thể mang nghĩa thực tế hoặc ẩn dụ. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'nơi trú'.

Examples

National parks are havens for wildlife.

Các công viên quốc gia là **nơi trú ẩn** cho động vật hoang dã.

Libraries can be quiet havens for studying.

Thư viện có thể là **nơi an toàn** yên tĩnh để học tập.

The small villages acted as havens during the storm.

Các ngôi làng nhỏ trở thành **nơi trú ẩn** trong cơn bão.

Many investors move their money to offshore havens for lower taxes.

Nhiều nhà đầu tư chuyển tiền của mình vào các **nơi trú ẩn** ở nước ngoài để giảm thuế.

Urban gardens have become green havens in busy cities.

Vườn đô thị đã trở thành **nơi an toàn** xanh giữa thành phố bận rộn.

For young people, online communities often serve as havens where they feel accepted.

Với giới trẻ, cộng đồng trực tuyến thường là **nơi trú ẩn** giúp họ cảm thấy được chấp nhận.