"have your finger on the trigger" in Vietnamese
Definition
Luôn cảnh giác và sẵn sàng hành động ngay lập tức khi cần thiết; thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chủ động hoặc tỉnh táo.
Usage Notes (Vietnamese)
Ít khi dùng nghĩa đen (nắm súng); thường dùng nghĩa bóng về sự nhạy bén trong kinh doanh, chính trị, an ninh.
Examples
In a crisis, she always has her finger on the trigger.
Trong khủng hoảng, cô ấy luôn **sẵn sàng bóp cò**.
The guard has his finger on the trigger in case anything happens.
Bảo vệ **sẵn sàng bóp cò** nếu có chuyện gì xảy ra.
He had his finger on the trigger during the negotiation.
Trong lúc đàm phán, anh ấy đã **sẵn sàng bóp cò**.
Our IT team always has its finger on the trigger to fix issues fast.
Đội IT của chúng tôi luôn **sẵn sàng bóp cò** để xử lý sự cố nhanh chóng.
When markets are volatile, investors have their fingers on the trigger.
Khi thị trường biến động, các nhà đầu tư **sẵn sàng bóp cò**.
Don't upset him—he's always got his finger on the trigger these days.
Đừng làm anh ấy bực—dạo này anh ấy luôn **sẵn sàng bóp cò**.