"have your ducks in a row" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đã chuẩn bị đầy đủ và sắp xếp mọi thứ gọn gàng trước khi làm việc quan trọng. Nghĩa là mọi thứ đều sẵn sàng và trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là trong công việc hoặc trong đời sống khi chuẩn bị trước cho sự kiện lớn. Chỉ dùng nghĩa bóng, không dùng theo nghĩa đen.
Examples
Make sure you have your ducks in a row before the big meeting.
Hãy chắc là bạn đã **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** trước buổi họp quan trọng.
She always has her ducks in a row when starting a project.
Cô ấy luôn **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** khi bắt đầu một dự án.
If you have your ducks in a row, the test will be easier.
Nếu bạn **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng**, bài kiểm tra sẽ dễ hơn.
I spent the whole weekend getting my ducks in a row for the move.
Tôi đã dành cả cuối tuần để **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** cho việc chuyển nhà.
Don’t worry, I’ll have my ducks in a row by tomorrow.
Đừng lo, đến ngày mai tôi sẽ **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng**.
Before you travel abroad, it’s smart to have your ducks in a row with all your documents.
Trước khi đi nước ngoài, nên **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** với giấy tờ.