Herhangi bir kelime yazın!

"have words" in Vietnamese

tranh cãicãi nhau

Definition

Khi có cuộc tranh luận hoặc nói chuyện căng thẳng với ai đó do bất đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa không thân thiện, thường ám chỉ mâu thuẫn/cãi vã. Không dùng để nói về nói chuyện bình thường.

Examples

I need to have words with my brother about his attitude.

Tôi cần **tranh cãi** với em trai về thái độ của nó.

They had words after the meeting.

Họ đã **tranh cãi** sau cuộc họp.

My parents sometimes have words about money.

Bố mẹ tôi đôi khi **tranh cãi** về chuyện tiền nong.

If you keep being late, we’re going to have words.

Nếu bạn còn tiếp tục đi trễ, chúng ta sẽ **tranh cãi** đó.

Jack and his boss had words over his work performance.

Jack và sếp của anh ấy **tranh cãi** về hiệu quả công việc.

After the game, the players had words on the field.

Sau trận đấu, các cầu thủ **tranh cãi** trên sân.