Herhangi bir kelime yazın!

"have to hand it to" in Indonesian

phải công nhậnphải khen ngợi

Definition

Được dùng để công nhận hoặc khen ngợi ai đó về nỗ lực, kỹ năng hay thành tích của họ, dù bạn không thật sự mong đợi hoặc hoàn toàn đồng ý.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Được sử dụng khi ai đó gây ấn tượng dù bạn bất ngờ hoặc ban đầu không tin. Hay đi kèm sau với chủ ngữ: 'phải công nhận anh ấy/cô ấy...'

Examples

I have to hand it to Sarah—she worked really hard on this project.

Tôi **phải công nhận** Sarah—cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ cho dự án này.

You have to hand it to him; he never gives up.

Bạn **phải công nhận** anh ấy; anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.

I have to hand it to you—that was a smart solution.

Tôi **phải công nhận** bạn—đó là một giải pháp thông minh.

You really have to hand it to her for staying calm under pressure.

Bạn thực sự **phải công nhận** cô ấy đã giữ được bình tĩnh dưới áp lực.

I don't like his style, but I have to hand it to him—he gets results.

Tôi không thích phong cách của anh ấy, nhưng **phải công nhận**—anh ấy có kết quả.

If nothing else, you have to hand it to them for trying.

Ít nhất thì bạn cũng **phải công nhận** họ đã cố gắng.