Herhangi bir kelime yazın!

"have the world by the tail" in Vietnamese

nắm cả thế giới trong taylàm chủ tình thế

Definition

Ở vị trí thành công, tự tin, cảm thấy mọi chuyện đều diễn ra thuận lợi cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, tích cực, dùng khi mô tả ai đó đang rất thành công, thường sau khi đạt thành tích lớn. Gần nghĩa với "đang ở đỉnh cao".

Examples

After getting the new job, she had the world by the tail.

Sau khi nhận công việc mới, cô ấy **nắm cả thế giới trong tay**.

He felt like he had the world by the tail after winning the contest.

Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy cảm thấy **nắm cả thế giới trong tay**.

When I graduated from college, I thought I had the world by the tail.

Khi tốt nghiệp đại học, tôi nghĩ mình **đang nắm cả thế giới trong tay**.

With that big promotion, you really have the world by the tail now.

Với sự thăng chức lớn này, giờ bạn thật sự **nắm cả thế giới trong tay**.

Ever since he started his own company, he’s walked around like he has the world by the tail.

Từ khi thành lập công ty riêng, anh ấy cư xử như **đang nắm cả thế giới trong tay**.

Don’t get cocky just because you have the world by the tail for now.

Đừng kiêu ngạo chỉ vì bây giờ bạn **đang nắm cả thế giới trong tay**.