Herhangi bir kelime yazın!

"have the makings of" in Vietnamese

có tố chấtcó tiềm năng trở thành

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó có những phẩm chất cần thiết để trở nên thành công hoặc quan trọng trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với ý nghĩa tích cực để khen ai đó có tiềm năng phát triển, ví dụ: 'have the makings of a leader' nghĩa là có tố chất lãnh đạo. 'Makings' chỉ phẩm chất, không phải vật chất.

Examples

She has the makings of a great scientist.

Cô ấy **có tố chất** trở thành một nhà khoa học vĩ đại.

This plan has the makings of success.

Kế hoạch này **có tiềm năng trở thành** thành công.

Your son has the makings of a good leader.

Con trai bạn **có tố chất** trở thành nhà lãnh đạo tốt.

That rookie really has the makings of a star player if he keeps improving.

Tân binh đó thật sự **có tố chất** trở thành cầu thủ ngôi sao nếu tiếp tục phát triển.

This old house has the makings of a beautiful family home after renovation.

Ngôi nhà cũ này **có tiềm năng trở thành** tổ ấm gia đình tuyệt đẹp sau khi sửa chữa.

Your idea has the makings of something big—don’t give up!

Ý tưởng của bạn **có tiềm năng trở thành** điều gì đó lớn—đừng bỏ cuộc!