Herhangi bir kelime yazın!

"have other ideas" in Vietnamese

có ý khácmuốn làm điều khác

Definition

Dùng khi ai đó không đồng ý với kế hoạch hoặc ý tưởng của người khác và muốn làm điều gì đó khác. Cũng chỉ những trường hợp ngoài dự kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn diễn đạt sự phản đối hoặc thay đổi một cách nhẹ nhàng. Có thể dùng cho người, vật nuôi hoặc hoàn cảnh (‘thời tiết có ý khác’).

Examples

I wanted to play outside, but my mom had other ideas.

Tôi muốn chơi ngoài trời nhưng mẹ tôi **có ý khác**.

We planned a picnic, but the weather had other ideas.

Chúng tôi định đi picnic, nhưng thời tiết **có ý khác**.

I thought the meeting would be quick, but my boss had other ideas.

Tôi nghĩ cuộc họp sẽ nhanh thôi, nhưng sếp tôi **có ý khác**.

She wanted to go home early, but her friends had other ideas and took her to dinner.

Cô ấy muốn về sớm, nhưng bạn bè **có ý khác** và đưa cô đi ăn tối.

You may want to relax this weekend, but your kids might have other ideas.

Bạn muốn nghỉ ngơi cuối tuần này, nhưng con bạn có thể **có ý khác**.

We thought the cat would stay inside, but she had other ideas and escaped through the window.

Chúng tôi nghĩ con mèo sẽ ở trong nhà, nhưng nó **có ý khác** và nhảy ra ngoài qua cửa sổ.