Herhangi bir kelime yazın!

"have on the ball" in Vietnamese

nhanh nhẹnthông minhlanh lợi

Definition

Ai đó thông minh, nhanh nhẹn và xử lý công việc tốt, đặc biệt khi đối mặt với vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, chủ yếu dùng trong hội thoại, thường đi với 'have/has'. Ý chỉ người vừa thông minh vừa thực tế.

Examples

She really has on the ball when it comes to math.

Về toán học, cô ấy thật sự rất **thông minh**.

If you have on the ball, you can solve this quickly.

Nếu bạn **nhanh nhẹn**, bạn có thể giải quyết cái này nhanh thôi.

That new student has on the ball; he learns fast.

Học sinh mới đó thật sự rất **nhanh nhẹn**; cậu ấy học rất nhanh.

Wow, you really have on the ball—nobody else got that answer!

Wow, bạn thật **thông minh**—không ai trả lời đúng ngoài bạn!

He might not talk much, but he has on the ball.

Cậu ấy có thể không nói nhiều nhưng rất **thông minh**.

Give her any challenge—she has on the ball to handle it.

Giao cho cô ấy thử thách nào cũng được—cô ấy rất **nhanh nhẹn** để giải quyết.