Herhangi bir kelime yazın!

"have off" in Vietnamese

được nghỉcó ngày nghỉ

Definition

Không phải đi làm hoặc đi học vào một ngày nhất định; ngày được nghỉ ngơi khỏi công việc hay học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Anh Mỹ không trang trọng, với cấu trúc 'I have (a day) off'. Không giống 'take off'. Dùng nhiều cho nghỉ học hoặc nghỉ việc.

Examples

I have off on Friday.

Tôi **được nghỉ** vào thứ Sáu.

Do you have off tomorrow?

Ngày mai bạn **được nghỉ** không?

We have off next Monday for the holiday.

Chúng tôi **được nghỉ** thứ Hai tới vì ngày lễ.

Teachers have off in the summer.

Giáo viên **được nghỉ** vào mùa hè.

She was excited to have off work for a whole week.

Cô ấy rất vui vì **được nghỉ** làm cả một tuần.

Most people have off national holidays.

Hầu hết mọi người **được nghỉ** vào các ngày lễ quốc gia.