"have legs" in Vietnamese
Definition
Nếu một ý tưởng, dự án hoặc câu chuyện 'có tiềm năng phát triển', nghĩa là nó có khả năng tiếp tục, thành công hoặc trở nên phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng trong môi trường kinh doanh, truyền thông, công nghệ. Không dùng cho người hay vật thật.
Examples
People think this new app has legs.
Mọi người nghĩ rằng ứng dụng mới này **có tiềm năng phát triển**.
The rumor about the merger has legs.
Tin đồn về vụ sáp nhập này **có khả năng lan rộng**.
Her business plan really has legs.
Kế hoạch kinh doanh của cô ấy thực sự **có tiềm năng phát triển**.
That TV show definitely has legs—everyone's still talking about it months later.
Chương trình truyền hình đó chắc chắn **có tiềm năng phát triển**—nhiều tháng sau mọi người vẫn còn bàn tán.
If this idea has legs, investors will show interest soon.
Nếu ý tưởng này **có tiềm năng**, các nhà đầu tư sẽ sớm quan tâm.
I didn’t think the story would have legs, but it’s everywhere now.
Tôi không nghĩ câu chuyện này **có tiềm năng lan rộng**, nhưng bây giờ nó ở khắp mọi nơi.