"have in your corner" in Vietnamese
Definition
Có ai đó luôn ủng hộ, giúp đỡ bạn, nhất là khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc người cố vấn. Dạng này mang tính thân mật, không trang trọng.
Examples
It's great to have in your corner when you face problems.
Khi gặp vấn đề, thật tuyệt khi có người **đứng về phía bạn**.
Everyone needs a friend to have in your corner.
Ai cũng cần một người bạn để **có trong góc của mình**.
My teacher is someone I always have in my corner.
Thầy giáo của tôi luôn là người tôi **có trong góc của mình**.
When things got tough at work, I was lucky to have Mark in my corner.
Khi công việc khó khăn, tôi may mắn vì có **Mark đứng về phía mình**.
If you ever need someone to have in your corner, just let me know.
Nếu bạn cần ai đó **đứng về phía mình**, cứ nói với tôi.
She always feels confident because she knows she has her family in her corner.
Cô ấy luôn tự tin vì biết rằng **gia đình luôn đứng về phía mình**.