"have had it" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi hoặc bức xúc về điều gì đó đến mức không chịu nổi nữa. Cũng dùng để nói đồ vật đã hỏng, không còn sử dụng được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả quá mệt mỏi hoặc bực tức, đặc biệt khi lặp đi lặp lại. Đối với đồ vật, nghĩa là đã hỏng không thể sửa. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
I have had it with this loud music.
Tôi **chán lắm rồi** với cái nhạc ồn ào này.
She feels like she has had it at work.
Cô ấy cảm thấy mình **hết chịu nổi** ở chỗ làm.
This old car has had it.
Cái xe này **bị hỏng** rồi.
Honestly, I've had it with waiting in line every morning.
Thật lòng mà nói, tôi **chán lắm rồi** với việc xếp hàng mỗi sáng.
Tell your brother I have had it with his pranks.
Nói với em trai bạn tôi **hết chịu nổi** mấy trò đùa của cậu ấy rồi.
If my phone freezes again, it has had it for real this time.
Nếu điện thoại của tôi lại đơ nữa thì lần này đúng là **bị hỏng** thật rồi.