Herhangi bir kelime yazın!

"have got" in Vietnamese

phải

Definition

'Have got' được dùng thân mật để chỉ bạn có thứ gì đó hoặc cần làm điều gì đó. Thường chỉ sự sở hữu hoặc nghĩa vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông dụng ở tiếng Anh Anh, thân mật hơn so với 'have.' Chỉ dùng ở hiện tại trong giao tiếp. 'Have got to' = 'must.' Người Mỹ ít dùng dạng này trong câu hỏi/phủ định.

Examples

I have got two brothers.

Tôi **có** hai anh trai.

She has got a new phone.

Cô ấy **có** điện thoại mới.

We have got homework tonight.

Tối nay chúng tôi **có** bài tập về nhà.

I've got a headache. Can I go home?

Tôi **bị đau đầu**. Tôi có thể về nhà không?

They have got to leave early tomorrow.

Họ **phải** rời đi sớm vào ngày mai.

You've got a great sense of humor!

Bạn **có** khiếu hài hước tuyệt vời!