Herhangi bir kelime yazın!

"have going" in Vietnamese

đang diễn rađang thực hiện

Definition

Một việc gì đó đang diễn ra, được thực hiện ngay bây giờ, thường là hoạt động, dự án hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong câu hỏi như 'Bạn đang làm gì?' hoặc 'Cuối tuần này có gì không?'. Không dùng nghĩa sở hữu vật chất. Không nhầm với 'have to go' (phải đi).

Examples

What do you have going this afternoon?

Chiều nay bạn **đang làm** gì?

We have going a new project at work.

Chúng tôi **đang thực hiện** một dự án mới ở công ty.

She always has something going after school.

Cô ấy luôn **có việc gì đó** sau giờ học.

"Do you have going anything special this weekend?"

"Cuối tuần này bạn **có gì đặc biệt không**?"

He's got a lot going right now and can't meet for lunch.

Anh ấy **đang bận nhiều việc** nên không thể đi ăn trưa.

"Not much going on, just relaxing at home."

"Không **có gì đặc biệt đang diễn ra**, chỉ thư giãn ở nhà thôi."