Herhangi bir kelime yazın!

"have designs on" in Vietnamese

để mắt đếncó ý đồ vớinhắm tới

Definition

Âm thầm hoặc công khai lên kế hoạch để có được thứ gì đó của người khác, có thể là công việc, tài sản, hoặc một người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thiên về sắc thái trang trọng, hàm ý mục tiêu kín đáo hoặc tham vọng. Có thể dùng nói vui hoặc nói về ý định yêu ai đó.

Examples

He has designs on his boss's position.

Anh ấy **để mắt đến** vị trí của sếp mình.

She has designs on my lunch.

Cô ấy **để mắt đến** bữa trưa của tôi.

Do you have designs on that last piece of cake?

Bạn **đang nhắm tới** miếng bánh cuối cùng đó à?

It’s clear Mark has designs on becoming the next manager.

Rõ ràng Mark **có ý đồ** trở thành quản lý tiếp theo.

She’s been really friendly lately—I think she has designs on you.

Dạo này cô ấy rất thân thiện—tớ nghĩ cô ấy **để ý đến** bạn đấy.

If you have designs on my car, forget it—it’s not for sale.

Nếu bạn **để mắt đến** chiếc xe của tôi thì quên đi—tôi không bán đâu.