Herhangi bir kelime yazın!

"have cause to do" in Vietnamese

có lý do để

Definition

Có lý do chính đáng hoặc hợp lý để làm điều gì đó. Dùng khi ai đó có căn cứ hoặc được phép hành động bởi tình huống hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, hay dùng trong pháp lý hoặc giao tiếp nghiêm túc, như 'have cause to believe' (có lý do để tin) hoặc 'have cause to complain' (có lý do để than phiền). Không nhầm với 'nguyên nhân' thông thường.

Examples

We have cause to worry about the weather today.

Chúng tôi **có lý do để** lo lắng về thời tiết hôm nay.

You have cause to be proud of your hard work.

Bạn **có lý do để** tự hào về sự chăm chỉ của mình.

They have cause to believe the story is true.

Họ **có lý do để** tin rằng câu chuyện là thật.

Do you have cause to think he was lying about the meeting?

Bạn **có lý do để** nghĩ anh ấy nói dối về cuộc họp không?

I don't have cause to complain; everything turned out fine.

Tôi **không có lý do để** phàn nàn; mọi thứ đều ổn.

The manager said she had cause to fire the employee due to repeated mistakes.

Quản lý nói cô ấy **có lý do để** sa thải nhân viên vì mắc lỗi nhiều lần.