"have around" in Vietnamese
Definition
Có người hoặc vật ở gần bên cạnh bạn, hoặc sẵn có xung quanh bạn, dễ dàng sử dụng hoặc gặp gỡ khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong giao tiếp thân mật; thường dùng cho người thân hoặc vật dụng trong nhà. Không dùng để chỉ quyền sở hữu — chỉ mang nghĩa có mặt, không phải là chủ.
Examples
It's nice to have around some close friends.
Có vài người bạn thân **ở gần bên** thật dễ chịu.
Do you have around a pen I can borrow?
Bạn có **cây bút nào ở gần** cho mình mượn không?
We always have around some snacks for guests.
Chúng tôi luôn **có sẵn** một ít đồ ăn vặt để đãi khách.
I love to have around my dog when I'm working from home.
Mình thích **có bên cạnh** chú chó khi làm việc tại nhà.
It's great to have around people who make you laugh.
Thật tuyệt khi **có quanh mình** những người làm bạn cười.
Sometimes it's handy to have around some extra cash, just in case.
Đôi khi **có sẵn** một ít tiền mặt đề phòng cũng rất tiện.