Herhangi bir kelime yazın!

"have a thirst for" in Vietnamese

khao khát

Definition

Rất mong muốn hoặc khao khát điều gì đó, đặc biệt là kiến thức, trải nghiệm hoặc phiêu lưu; muốn điều gì đó một cách mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt ẩn dụ, mang tính văn chương hoặc trang trọng, thường đi với danh từ trừu tượng như 'kiến thức', 'phiêu lưu', v.v. Không dùng cho nghĩa khát nước thực.

Examples

She has a thirst for knowledge.

Cô ấy **khao khát** kiến thức.

Many young people have a thirst for adventure.

Nhiều người trẻ **khao khát** phiêu lưu.

Do you have a thirst for success?

Bạn có **khao khát** thành công không?

Ever since she was a kid, she’s had a thirst for learning new things.

Từ nhỏ, cô ấy đã luôn **khao khát** học những điều mới.

If you have a thirst for travel, you’ll love this job.

Nếu bạn **khao khát** du lịch, bạn sẽ thích công việc này.

He’s always had a thirst for pushing his limits.

Anh ấy luôn **khao khát** vượt qua giới hạn của mình.