"have a thing about" in Indonesian
Definition
Khi ai đó có cảm xúc mạnh đối với một điều gì đó, như cực kỳ thích, bị ám ảnh, hoặc thành kiến một cách không hợp lý.
Usage Notes (Indonesian)
Được dùng nhiều trong ngôn ngữ nói, biểu thị cảm xúc mạnh, thích quá mức, ám ảnh hoặc thành kiến phi lý về điều gì đó. Câu hay gặp: 'Tôi bị ám ảnh với...' hoặc 'Cô ấy rất thích...'.
Examples
She has a thing about spiders and can't go near them.
Cô ấy **bị ám ảnh với** nhện và không thể lại gần chúng.
I have a thing about being on time.
Tôi **ám ảnh với** chuyện đúng giờ.
He has a thing about messy rooms.
Anh ấy **ám ảnh với** phòng bừa bộn.
I don't know why, but I have a thing about blue cars—they just bug me.
Tôi không biết vì sao, nhưng tôi **có thành kiến với** xe màu xanh—chúng khiến tôi khó chịu.
Ever since that night, I've had a thing about dark alleys.
Từ đêm đó, tôi **ám ảnh với** con hẻm tối.
My dad has a thing about washing his hands—a total germ freak.
Bố tôi **ám ảnh với** việc rửa tay—đúng kiểu sợ vi trùng.