Herhangi bir kelime yazın!

"have a nice flight" in Vietnamese

Chúc bạn bay vui vẻChuyến bay vui vẻ

Definition

Đây là cách chúc ai đó có chuyến bay an toàn và thoải mái trước khi họ lên máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tại sân bay hoặc khi tạm biệt ai đó chuẩn bị bay. Không dùng với các phương tiện khác ngoài máy bay.

Examples

Have a nice flight! I'll see you when you get back.

**Chúc bạn bay vui vẻ**! Khi bạn về, mình gặp nha.

We always say 'have a nice flight' to my dad when he travels for work.

Bố đi công tác, nhà mình luôn chúc '**chuyến bay vui vẻ**'.

The airline staff smiled and said 'have a nice flight' as we boarded.

Nhân viên hãng bay mỉm cười và nói '**chúc bạn bay vui vẻ**' khi chúng tôi lên máy bay.

Don't forget to text me when you land. Have a nice flight!

Đừng quên nhắn tin cho mình khi hạ cánh nhé. **Chúc bạn bay vui vẻ**!

Your flight boards soon, right? Have a nice flight and enjoy your trip!

Sắp lên máy bay rồi nhỉ? **Chúc bạn bay vui vẻ** và chuyến đi vui nha!

It was great having you here—have a nice flight back home!

Rất vui vì bạn đã đến—**chuyến bay vui vẻ** về nhà nhé!