Herhangi bir kelime yazın!

"have a heart" in Vietnamese

có lònghãy thương xót

Definition

Cụm từ dùng để xin ai đó đối xử tử tế hoặc nhân hậu, nhất là khi họ đang nghiêm khắc. 

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, khi muốn ai đó đừng quá nghiêm khắc. Không dùng nghĩa đen về trái tim.

Examples

Please have a heart and help us.

Làm ơn **có lòng** và giúp chúng tôi với.

Can't you have a heart and forgive him?

Bạn không thể **có lòng** mà tha thứ cho anh ấy sao?

Have a heart—it's not easy for her right now.

**Có lòng** đi—bây giờ cô ấy rất khó khăn.

Come on, have a heart! He didn't mean any harm.

Làm ơn, **có lòng** đi! Anh ấy không có ý xấu đâu.

You don't have to be so harsh—have a heart.

Bạn không cần quá nghiêm khắc—**có lòng** đi.

If you have a heart, you'll let them try again.

Nếu bạn **có lòng**, bạn sẽ cho họ thử lại.