Herhangi bir kelime yazın!

"have a good thing going" in Vietnamese

mọi thứ đang rất tốtcó mối quan hệ tốt

Definition

Khi bạn đang trong một mối quan hệ, công việc hay hoàn cảnh rất tốt và có lợi cho cả hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về mối quan hệ hoặc tình huống ổn định, có lợi lâu dài. Không dùng cho may mắn ngắn hạn hoặc thành công nhất thời.

Examples

They have a good thing going with their new business.

Họ **đang có mọi thứ rất tốt** với công việc kinh doanh mới của mình.

We have a good thing going together.

Chúng ta **đang có một mối quan hệ tốt** với nhau.

You and Anna really have a good thing going.

Bạn và Anna thực sự **có mối quan hệ rất tốt**.

Don't mess it up—you have a good thing going here.

Đừng làm hỏng—bạn **đang có mọi thứ rất tốt** ở đây.

After so many bad jobs, I finally have a good thing going at this company.

Sau bao công việc tồi tệ, cuối cùng ở công ty này tôi **đã có mọi thứ tốt đẹp**.

They know they have a good thing going, so they work hard to keep it that way.

Họ biết họ **đang có mọi thứ rất tốt**, nên họ cố giữ gìn điều đó.