"have a flair for" in Vietnamese
Definition
Tự nhiên giỏi về một lĩnh vực nào đó hoặc có tài năng, đặc biệt trong các công việc sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn đạt tài năng tự nhiên về lĩnh vực sáng tạo như 'có năng khiếu hội họa'. Không dùng cho sức mạnh thể chất hay kỹ năng cơ bản.
Examples
She has a flair for languages and learns them very quickly.
Cô ấy **có năng khiếu** về ngoại ngữ nên học rất nhanh.
John has a flair for cooking delicious meals.
John **có năng khiếu** nấu những món ăn ngon.
My sister has a flair for drawing.
Em gái tôi **có năng khiếu** vẽ.
You've really got a flair for making people laugh!
Bạn thật sự **có tài** làm người khác cười đấy!
I wish I had a flair for fashion like her.
Ước gì tôi cũng **có năng khiếu** về thời trang như cô ấy.
He has a flair for turning ordinary ideas into something special.
Anh ấy **có năng khiếu** biến những ý tưởng bình thường thành điều đặc biệt.