Herhangi bir kelime yazın!

"have a familiar ring" in Vietnamese

nghe quen thuộc

Definition

Nếu điều gì đó 'nghe quen thuộc', nghĩa là bạn cảm thấy như đã nghe nó trước đây, dù không nhớ rõ khi nào hay ở đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này không trang trọng, thường nói khi nghe câu chuyện, lời giải thích hay phát biểu cảm thấy quen thuộc. Hay dùng với 'That' như 'That has a familiar ring.' Không dùng cho âm thanh thực.

Examples

That story has a familiar ring.

Câu chuyện đó **nghe quen thuộc**.

His excuse has a familiar ring to it.

Lý do của anh ấy **nghe quen thuộc**.

These words have a familiar ring.

Những lời này **nghe quen thuộc**.

Her explanation has a familiar ring—haven't we heard that before?

Giải thích của cô ấy **nghe quen thuộc**—chúng ta chưa từng nghe nó trước đây à?

It all has a familiar ring to me, like I've been in this situation before.

Mọi thứ **nghe quen thuộc** đối với tôi, như thể tôi đã từng ở hoàn cảnh này.

That offer has a familiar ring—I feel like I’ve heard something like it before.

Lời đề nghị đó **nghe quen thuộc**—tôi cảm thấy mình từng nghe điều gì đó giống vậy trước đây.