"have a clue" in Vietnamese
Definition
Biết hoặc có ý tưởng về điều gì đó. Thường dùng để chỉ không biết gì hoặc hoàn toàn không hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong câu phủ định như 'không biết gì', mang tính thân mật, hay dùng khi nói về vấn đề hoặc câu trả lời không rõ.
Examples
I don't have a clue how this works.
Tôi **không biết** cái này hoạt động như thế nào.
Do you have a clue where my keys are?
Bạn có **biết** chìa khóa của tôi ở đâu không?
She doesn't have a clue about computers.
Cô ấy **không biết gì** về máy tính.
Honestly, I don't have a clue what I'm supposed to do next.
Thật lòng, tôi **không biết** phải làm gì tiếp theo.
He looked at me like I should have a clue, but I was just as confused as him.
Anh ấy nhìn tôi như thể tôi nên **biết**, nhưng tôi cũng hoang mang như anh ấy.
Ask Tom—he might have a clue about the schedule changes.
Hỏi Tom đi—có thể anh ấy **biết** về thay đổi lịch trình.