"have a close call" in Vietnamese
Definition
Gần gặp nạn hoặc tình huống xấu, nhưng may mắn thoát được vào phút chót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, sau các tình huống nguy hiểm hoặc suýt tai nạn. Không dùng cho may mắn thông thường, chỉ khi thoát hiểm trong gang tấc.
Examples
We had a close call when the car stopped just in time.
Xe dừng lại kịp lúc nên chúng tôi **thoát hiểm trong gang tấc**.
She had a close call with food poisoning last night.
Tối qua cô ấy **suýt bị ngộ độc thực phẩm**.
The hikers had a close call during the storm.
Những người leo núi **thoát hiểm trong gang tấc** khi có bão.
Wow, that was a close call. I almost dropped my phone in the river!
Ôi, vừa rồi đúng là **một pha thoát hiểm trong gang tấc**. Tôi suýt làm rơi điện thoại xuống sông!
We had a close call with that falling branch, didn't we?
Cành cây rơi suýt trúng, chúng ta **thoát hiểm trong gang tấc**, phải không?
You really had a close call on your bike this morning.
Sáng nay chạy xe đạp, cậu **suýt gặp nguy hiểm thật đấy**.