"have a brush with" in Vietnamese
Definition
Gặp phải tình huống nguy hiểm hoặc quan trọng trong thời gian ngắn mà không bị lôi kéo sâu vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp tiêu cực hoặc nguy hiểm như 'have a brush with the law', 'have a brush with death'. Hàm ý chuyện xảy ra ngắn ngủi, không kéo dài hoặc sâu.
Examples
Last year, he had a brush with the law.
Năm ngoái, anh ấy đã **va chạm nhẹ** với pháp luật.
She had a brush with fame after the video went viral.
Sau khi video lan truyền, cô ấy **va chạm nhẹ** với sự nổi tiếng.
Tom had a brush with danger while hiking in the mountains.
Tom **va chạm nhẹ** với nguy hiểm khi leo núi.
I once had a brush with death when I nearly drowned.
Tôi từng suýt chết đuối nên đã từng **va chạm nhẹ** với cái chết.
After his brush with the flu, he became more careful about washing his hands.
Sau **va chạm nhẹ** với cúm, anh ấy cẩn thận hơn khi rửa tay.
She’s lucky—her brush with the authorities was quickly forgotten.
Cô ấy may mắn—**va chạm nhẹ** với nhà chức trách đã nhanh chóng bị lãng quên.