"have a bone to pick" in Vietnamese
Definition
Bạn có điều bức xúc hoặc chuyện chưa giải quyết muốn nói với ai đó, thường do họ làm bạn khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật; thường dùng trước khi nêu thẳng vấn đề với ai đó. 'I have a bone to pick with you' là cách dùng quen thuộc. Không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.
Examples
I have a bone to pick with you about yesterday.
Tôi **có chuyện cần nói** với bạn về chuyện hôm qua.
She said she has a bone to pick with her boss.
Cô ấy nói cô ấy **có điều phàn nàn** với sếp mình.
Do you have a bone to pick with me?
Bạn **có chuyện cần nói** với tôi à?
Listen, I have a bone to pick with you about last week's project.
Nghe này, tôi **có chuyện cần nói** với bạn về dự án tuần trước.
My roommate always leaves dirty dishes; I really have a bone to pick with him.
Bạn cùng phòng tôi luôn để bát đĩa bẩn; tôi thực sự **có điều phàn nàn** với anh ấy.
If you have a bone to pick with me, just say it directly.
Nếu bạn **có chuyện cần nói** với tôi thì cứ nói thẳng.