"haunches" in Vietnamese
Definition
Phần trên của chân và khu vực quanh hông của người hoặc động vật; thường chỉ phần mông và chân sau của động vật. Cũng dùng cho tư thế ngồi chồm hổm, gập gối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'on one's haunches' nói về tư thế ngồi chồm hổm, gập gối. Ở động vật, nhấn mạnh phần chân sau hoặc mông. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong mô tả hoặc giải phẫu.
Examples
The dog sat back on its haunches.
Con chó ngồi xuống bằng **hông** của nó.
The rabbit stayed still on its haunches.
Con thỏ ngồi yên trên **hông** của nó.
She crouched on her haunches to tie her shoes.
Cô ấy ngồi **chồm hổm** để buộc dây giày.
The coach told the players to get down on their haunches and get ready.
Huấn luyện viên bảo các cầu thủ ngồi **chồm hổm** và sẵn sàng.
The lion leaped from its haunches to attack the prey.
Con sư tử nhảy từ **phần mông** của nó để tấn công con mồi.
After hiking, he rested for a moment on his haunches, catching his breath.
Sau khi leo núi, anh ấy ngồi **chồm hổm** một lúc để lấy lại hơi.