Herhangi bir kelime yazın!

"hatreds" in Vietnamese

những lòng căm ghétnhững thù hận

Definition

Cảm xúc ghét bỏ hoặc căm giận mạnh mẽ dành cho người, nhóm hoặc sự vật; đây là dạng số nhiều của 'hatred', thường chỉ nhiều kiểu hoặc nguồn khác nhau của sự thù ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hiếm dùng trong hội thoại thường ngày mà thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói về nhiều loại thù hận. Hay gặp trong cụm như 'những thù hận cũ', 'thù hận giữa các nhóm'.

Examples

Centuries-old hatreds still exist between the two countries.

Những **thù hận** kéo dài cả thế kỷ vẫn còn tồn tại giữa hai quốc gia.

The community was divided by old family hatreds.

Cộng đồng bị chia rẽ bởi những **thù hận** gia đình cũ.

The politician spoke about ending the hatreds within the nation.

Chính trị gia đó nói về việc chấm dứt những **thù hận** trong quốc gia.

Generations later, those hatreds haven’t faded—they’re just quieter now.

Đã qua nhiều thế hệ, nhưng những **thù hận** đó vẫn chưa phai—chỉ là giờ đây chúng im lặng hơn.

Social media sometimes fuels new hatreds as fast as it spreads information.

Mạng xã hội đôi khi thổi bùng các **thù hận** mới nhanh như cách nó lan truyền thông tin.

If we hang on to old hatreds, we’ll never find peace.

Nếu ta cứ giữ mãi những **thù hận** cũ, sẽ không bao giờ có được bình yên.