Herhangi bir kelime yazın!

"hate your guts" in Vietnamese

rất ghét bạnghét cay ghét đắng bạn

Definition

Một cách nói rất không trang trọng diễn tả sự ghét hoặc căm ghét ai đó rất mạnh, mang tính cá nhân và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và cảm xúc; thường dùng khi tức giận hoặc đùa cợt. Không dùng với người không quen hoặc trong hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

I hate your guts for lying to me.

Vì bạn đã nói dối tôi nên tôi **rất ghét bạn**.

She told him, 'I hate your guts!'

Cô ấy nói với anh ta: 'Tôi **ghét cay ghét đắng bạn**!'

Why do you hate my guts so much?

Sao bạn lại **rất ghét tôi** như vậy?

Honestly, I used to hate your guts, but now we're friends.

Thật ra, trước kia tôi **ghét cay ghét đắng bạn**, nhưng bây giờ chúng ta là bạn.

You don't have to hate my guts just because we disagree.

Chỉ vì chúng ta bất đồng mà bạn không cần phải **rất ghét tôi** đâu.

My brother acts like he hates my guts, but I know he cares deep down.

Anh tôi cư xử như thể **rất ghét tôi**, nhưng tôi biết thật ra anh ấy rất quan tâm.