"hate on" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc nói xấu ai đó một cách không công bằng, thường vì ghen tị hoặc không thích họ. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ nói chuyện và môi trường mạng; thường gặp trong cụm 'don't hate on me' hay 'people are hating on...'. Không chỉ là cảm giác ghét mà là hành động nói xấu, chỉ trích.
Examples
Please don't hate on her for expressing her opinion.
Làm ơn đừng **chỉ trích** cô ấy vì đã bày tỏ ý kiến của mình.
Stop hating on my music taste.
Đừng **nói xấu** gu âm nhạc của tôi nữa.
Why do people always hate on successful athletes?
Tại sao mọi người luôn **chỉ trích** các vận động viên thành công?
Everyone's going to hate on you if you stand out—you just have to ignore it.
Nếu bạn trở nên nổi bật, ai cũng sẽ **nói xấu** bạn — bạn chỉ cần bỏ qua thôi.
Don’t hate on people just because they have something you want.
Đừng **nói xấu** người khác chỉ vì họ có thứ bạn muốn.
You can give advice without hating on someone’s choices.
Bạn vẫn có thể góp ý mà không **chỉ trích** lựa chọn của ai đó.