"hatcher" in Vietnamese
Definition
Máy ấp trứng là thiết bị giữ nhiệt độ và độ ẩm phù hợp để trứng nở. Ngoài ra, nó còn dùng chỉ người nghĩ ra ý tưởng hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Máy ấp trứng’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực nông nghiệp/chăn nuôi. Nghĩa ‘người phát minh ý tưởng’ dùng khá hiếm, chủ yếu trong văn nói hoặc hài hước. Đừng nhầm với ‘hatch’ (hành động nở trứng) hoặc ‘hatchery’ (trại ấp trứng).
Examples
The baby chicks came out of the hatcher this morning.
Những chú gà con đã ra khỏi **máy ấp trứng** sáng nay.
A hatcher needs careful control of heat and moisture.
Một **máy ấp trứng** cần kiểm soát cẩn thận nhiệt và ẩm.
Every week, the farmer checks the hatcher for new eggs.
Mỗi tuần, người nông dân kiểm tra **máy ấp trứng** để tìm trứng mới.
Our old hatcher broke, so now we have to hatch the eggs by hand.
**Máy ấp trứng** cũ của chúng tôi đã hỏng, nên giờ phải ấp trứng bằng tay.
He’s the real hatcher of all those crazy business ideas.
Anh ấy chính là **người nghĩ ra ý tưởng** cho tất cả những ý tưởng kinh doanh điên rồ đó.
If you want something new, talk to Jill—she’s a natural hatcher.
Nếu muốn điều gì đó mới, hãy nói chuyện với Jill—cô ấy là một **người nghĩ ra ý tưởng** bẩm sinh.