Herhangi bir kelime yazın!

"hash out" in Vietnamese

bàn bạc kỹ lưỡngthảo luận kỹ

Definition

Thảo luận chi tiết về điều gì đó để giải quyết vấn đề hoặc đạt được thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, phổ biến trong môi trường làm việc nhóm, đàm phán hoặc kinh doanh. Dùng trong các cụm như 'hash out the details'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Let's hash out the schedule before the meeting.

Chúng ta hãy **bàn bạc kỹ lưỡng** về lịch trình trước buổi họp.

They need to hash out their differences to move forward.

Họ cần **bàn bạc kỹ lưỡng** những bất đồng để tiến tới.

We can hash out the details tomorrow.

Chúng ta có thể **bàn bạc kỹ lưỡng** các chi tiết vào ngày mai.

The lawyers spent hours hashing out the final contract.

Các luật sư đã mất hàng giờ để **bàn bạc kỹ lưỡng** về hợp đồng cuối cùng.

Let’s grab some coffee and hash out these ideas.

Mình đi uống cà phê và **bàn bạc kỹ lưỡng** những ý tưởng này nhé.

It took a long debate to finally hash out a solution.

Phải tranh luận rất lâu mới có thể **bàn bạc kỹ lưỡng** ra giải pháp cuối cùng.