Herhangi bir kelime yazın!

"has left the building" in Vietnamese

đã rời khỏi nơi nàykhông còn ở đây nữa

Definition

Cụm từ này có nghĩa ai đó đã rời đi và không còn ở đó nữa. Thường dùng hài hước hoặc để báo hiệu sự việc đã kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, hài hước. Ngoài người, có thể dùng với sự kiện hay điều gì đã kết thúc. 'has left the building' chỉ khoảnh khắc đã thực sự kết thúc.

Examples

The singer has left the building.

Ca sĩ **đã rời khỏi nơi này**.

Attention, the guest has left the building.

Chú ý, khách mời **đã rời khỏi nơi này**.

After the show, everyone knew Elvis has left the building.

Sau buổi diễn, ai cũng biết Elvis **đã rời khỏi nơi này**.

Don't bother looking for Sarah — she has left the building.

Đừng tìm Sarah nữa — cô ấy **đã rời khỏi nơi này** rồi.

Sorry folks, the magic has left the building tonight.

Xin lỗi mọi người, phép màu **đã rời khỏi nơi này** tối nay.

When the mood has left the building, it's time to go home.

Khi không khí **đã rời khỏi nơi này**, là lúc nên về nhà.