Herhangi bir kelime yazın!

"harpies" in Vietnamese

harpyphụ nữ độc ác (xúc phạm)

Definition

Harpy là sinh vật thần thoại nửa người nửa chim, nổi tiếng vì ăn trộm và gây rắc rối. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ những người phụ nữ độc ác, khó chịu (mang tính xúc phạm).

Usage Notes (Vietnamese)

'harpy' dùng trong văn học hoặc nói về thần thoại là chính xác, còn dùng với người thật sẽ rất xúc phạm. Nên tránh gọi phụ nữ như vậy ngoài bối cảnh hài hước hoặc văn học.

Examples

Harpies were feared in ancient myths.

Trong những truyền thuyết cổ, người ta rất sợ **harpy**.

The stories say harpies would steal food from travelers.

Các câu chuyện kể rằng **harpy** thường lấy trộm thức ăn của khách du hành.

Some people use harpies to describe mean women.

Có người dùng **harpy** để nói về những phụ nữ độc ác.

Those gossiping harpies never miss a chance to stir up drama.

Những **harpy** thích nói xấu kia lúc nào cũng gây chuyện.

In the story, the heroes had to chase away the harpies to eat in peace.

Trong truyện, các anh hùng phải xua đuổi **harpy** để được yên ổn ăn uống.

You don’t have to listen to those harpies—they’re just jealous.

Bạn không cần phải nghe lũ **harpy** đó đâu—họ chỉ ghen tị thôi.