Herhangi bir kelime yazın!

"hardback" in Vietnamese

bìa cứng

Definition

Sách có bìa ngoài cứng làm từ bìa carton dày, chắc chắn hơn và thường đắt hơn sách bìa mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hardback' dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn ở Mỹ thường nói 'hardcover'. Dùng chủ yếu khi nói về sách, ví dụ: 'bản bìa cứng đầu tiên', 'mua bản bìa cứng'.

Examples

I bought a hardback for my friend.

Tôi đã mua một quyển **bìa cứng** cho bạn tôi.

This novel is only available in hardback right now.

Hiện tại, tiểu thuyết này chỉ có bản **bìa cứng**.

A hardback is more expensive than a paperback.

**Bìa cứng** đắt hơn bìa mềm.

Collectors prefer the hardback edition because it lasts longer.

Những người sưu tập thích bản **bìa cứng** vì nó bền hơn.

The library just got the new hardback release.

Thư viện vừa nhận được bản phát hành **bìa cứng** mới.

Are you waiting for the paperback, or do you want the hardback now?

Bạn đợi bản bìa mềm, hay muốn lấy **bìa cứng** ngay?