Herhangi bir kelime yazın!

"hard to swallow" in Vietnamese

khó chấp nhậnkhó tin

Definition

Dùng khi điều gì đó khiến người ta khó tin hoặc khó chấp nhận, thường là khi nghe tin buồn hoặc điều không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tin tức gây khó chịu, ngạc nhiên, không dùng nghĩa đen. Đồng nghĩa với 'khó tin', 'khó chấp nhận'.

Examples

His decision to quit the team was hard to swallow.

Quyết định rời đội của anh ấy thực sự **khó chấp nhận**.

The news of her moving away was hard to swallow for her friends.

Tin cô ấy chuyển đi là điều **khó chấp nhận** với bạn bè cô ấy.

The truth about the accident is hard to swallow.

Sự thật về vụ tai nạn này thật **khó chấp nhận**.

Finding out you didn't get the job is hard to swallow, but don't give up.

Biết mình không được nhận làm **khó chấp nhận**, nhưng đừng bỏ cuộc.

The coach's criticism was hard to swallow, but it helped me improve.

Chỉ trích của huấn luyện viên **khó chấp nhận**, nhưng chính điều đó giúp tôi tiến bộ.

It's hard to swallow when someone you trust lets you down.

Thật **khó chấp nhận** khi người bạn tin tưởng lại khiến bạn thất vọng.