Herhangi bir kelime yazın!

"hard feelings" in Vietnamese

oán giậncảm xúc khó chịu

Definition

Cảm xúc tức giận, khó chịu hoặc oán giận ai đó, thường do mâu thuẫn hoặc bất đồng trước đây. "No hard feelings" tức là không còn giận dỗi gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, nhất là theo cụm 'No hard feelings' để tỏ ra bỏ qua chuyện cũ. Chủ yếu ở dạng số nhiều. Không giống 'tổn thương' hay 'buồn lòng'.

Examples

There were no hard feelings after the game.

Sau trận đấu, không có **oán giận** gì cả.

I hope you don't have any hard feelings about what I said.

Tôi hy vọng bạn không có **oán giận** gì về những gì tôi đã nói.

They ended their friendship with hard feelings on both sides.

Họ đã kết thúc tình bạn với **oán giận** ở cả hai bên.

It's nothing personal—no hard feelings, okay?

Không có gì cá nhân đâu—**oán giận** gì nhé, được không?

He apologized and promised there would be no hard feelings between them.

Anh ấy xin lỗi và hứa sẽ không có **oán giận** nào giữa họ.

Let's settle this now so there are no hard feelings later.

Giải quyết bây giờ để tránh **oán giận** về sau nhé.