Herhangi bir kelime yazın!

"hard as nails" in Vietnamese

cứng rắn như théplạnh lùng

Definition

Chỉ người cực kỳ mạnh mẽ, ít bộc lộ cảm xúc và không bị lay chuyển bởi khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường khen sự kiên cường nhưng đôi khi ám chỉ thiếu cảm xúc. Thường dùng để nói về người.

Examples

My grandmother is hard as nails; nothing upsets her.

Bà tôi **cứng rắn như thép**; không gì làm bà bận tâm.

The coach was hard as nails, but he always cared about his team.

Huấn luyện viên **cứng rắn như thép**, nhưng ông luôn quan tâm đến đội.

After years in the army, he became hard as nails.

Sau nhiều năm trong quân đội, anh ấy trở nên **cứng rắn như thép**.

Everyone says she's hard as nails, but I think she's just determined.

Ai cũng bảo cô ấy **cứng rắn như thép**, nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ đơn giản là kiên quyết thôi.

You have to be hard as nails to work in that job.

Bạn phải **cứng rắn như thép** mới làm được công việc đó.

Don’t let her smile fool you—she’s hard as nails when she needs to be.

Đừng để nụ cười của cô ấy đánh lừa—khi cần, cô ấy **cứng rắn như thép**.