Herhangi bir kelime yazın!

"hapless" in Vietnamese

xui xẻobất hạnh

Definition

Dùng để chỉ người không may mắn hoặc thường xuyên gặp phải những chuyện không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

"hapless" mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự cảm thông. Thường để mô tả "hapless victim", "hapless soul". Không dùng thay cho "helpless" (bất lực).

Examples

The hapless boy lost his wallet again.

Cậu bé **xui xẻo** đó lại mất ví lần nữa.

Many hapless people were caught in the storm.

Nhiều người **xui xẻo** đã bị mắc kẹt trong cơn bão.

She felt hapless after failing the test.

Cô ấy cảm thấy mình **xui xẻo** sau khi trượt bài kiểm tra.

The movie is about a hapless detective who always gets things wrong.

Bộ phim kể về một thám tử **xui xẻo** luôn làm mọi việc sai.

No matter what he tries, that hapless guy can't catch a break.

Dù làm gì, anh chàng **xui xẻo** đó vẫn không gặp may.

People felt sorry for the hapless tourists lost in the city.

Mọi người thấy tội nghiệp cho các du khách **xui xẻo** bị lạc trong thành phố.