Herhangi bir kelime yazın!

"hanker" in Vietnamese

ao ướcthèm khát

Definition

Có một mong muốn mãnh liệt và kéo dài về một điều gì đó, thường là điều khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng với 'ao ước' điều gì lâu dài, khó đạt. Không dùng cho mong muốn thoáng qua và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Sometimes I hanker for a quiet day at home.

Đôi khi tôi **ao ước** một ngày yên tĩnh ở nhà.

She hankers after her childhood memories.

Cô ấy **ao ước** những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

Do you ever hanker for adventure?

Bạn có bao giờ **ao ước** được phiêu lưu không?

After years in the city, I hanker after fresh mountain air.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, tôi **ao ước** không khí trong lành ở núi.

He always hankered for something more exciting than his routine job.

Anh ấy luôn **ao ước** điều gì đó thú vị hơn công việc thường ngày của mình.

On cold days, I hanker for my grandmother's soup.

Vào những ngày lạnh, tôi **ao ước** được ăn súp của bà.