Herhangi bir kelime yazın!

"hanker for" in Vietnamese

khao khátmong ngóng

Definition

Cảm thấy mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ về một điều gì đó, nhất là khi điều đó khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hanker for" mang tính trang trọng hoặc văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng cho những ước muốn sâu sắc, kéo dài. Hay đi cùng "hanker for/after something".

Examples

Sometimes I hanker for a quiet afternoon alone.

Đôi khi tôi **khao khát** một buổi chiều yên tĩnh một mình.

He hankered for the taste of home-cooked meals while abroad.

Khi ở nước ngoài, anh ấy **khao khát** hương vị các bữa ăn nấu tại nhà.

Children often hanker for sweets after dinner.

Trẻ em thường **thèm** ăn kẹo sau bữa tối.

On rainy days, I really hanker for a big mug of hot chocolate.

Những ngày mưa, tôi thật sự **khao khát** một ly sô-cô-la nóng lớn.

Lately, I've been hankering for a real adventure—maybe a road trip or something wild.

Dạo này tôi **khao khát** một cuộc phiêu lưu thật sự—có thể là chuyến đi đường dài hoặc điều gì đó thú vị.

After months of work, everyone hankered for a break in the countryside.

Sau nhiều tháng làm việc, mọi người đều **khao khát** một chuyến nghỉ ở vùng quê.